greenstick fracture
Định nghĩa
Danh từ: - Gãy xương kiểu cành tươi: "greenstick fracture" là một loại gãy xương không hoàn toàn, thường xảy ra ở trẻ em. Trong đó, xương bị cong nhưng chỉ gãy ở một bên, giống như khi bẻ một cành cây tươi còn non.
Ví dụ sử dụng
- (Đứa trẻ bị gãy xương kiểu cành tươi ở cẳng tay sau khi ngã từ xích đu.)
- (Gãy xương kiểu cành tươi thường gặp ở trẻ em vì xương của chúng linh hoạt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Greenstick fracture" thường được dùng trong y học để mô tả một dạng gãy xương đặc trưng ở trẻ em, nơi xương không gãy đứt hoàn toàn mà chỉ có một vết nứt ở một phía.
- The doctor diagnosed a greenstick fracture in the child's clavicle. (Bác sĩ chẩn đoán gãy xương kiểu cành tươi ở xương đòn của đứa trẻ.)
Biến thể và từ gần giống
- Greenstick (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến loại gãy xương này.
- The greenstick fracture pattern is typical in pediatric orthopedics. (Mô hình gãy xương kiểu cành tươi là điển hình trong chỉnh hình nhi khoa.)
- Fracture (danh từ): gãy xương nói chung.
- A simple fracture is different from a greenstick fracture. (Gãy xương đơn giản khác với gãy xương kiểu cành tươi.)
Từ đồng nghĩa
- Partial fracture: gãy xương một phần (mô tả chung, không đặc hiệu).
- Incomplete fracture: gãy xương không hoàn toàn (thuật ngữ y học rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "greenstick fracture", nhưng có thể dùng:
- Heal from: lành lại sau (chấn thương).
- The bone will heal from the greenstick fracture in a few weeks. (Xương sẽ lành lại sau gãy xương kiểu cành tươi trong vài tuần.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "greenstick fracture".